hư trương
Định nghĩa
- Động từ:
- Phô trương, khoe khoang một cách rỗng tuếch, giả tạo: Hành động cố ý phô bày, thể hiện ra bên ngoài những thứ thực chất là không có, không đáng kể hoặc không thực sự tồn tại, nhằm tạo vẻ bề ngoài hơn người.
- Làm ra vẻ, làm bộ: Cố tình thể hiện một hình ảnh, phẩm chất hoặc khả năng không có thật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chẳng có tài cán gì, chỉ thích hư trương trước mặt mọi người.
- Đừng hư trương thanh thế, hãy thể hiện bằng năng lực thực sự.
- Cô ấy luôn hư trương sự giàu có của mình qua những món đồ hàng hiệu giả.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hư trương thanh thế": Phô trương, khoe khoang về thế lực, sức mạnh vốn không có thực hoặc không đáng kể.
- Hắn chỉ là tay sai, đừng nghe lời hư trương thanh thế của hắn.
"Thói hư trương": Tính xấu hay khoe khoang, phô trương những điều hão huyền.
- Thói hư trương của anh ta khiến ai cũng khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Khoa trương (động từ): Phóng đại, làm cho to hơn, quan trọng hơn so với thực tế (có thể dựa trên một cơ sở thực nào đó, khác với "hư trương" thường là hoàn toàn rỗng tuếch).
- Phô trương (động từ): Bày ra, khoe ra cho mọi người thấy (có thể là khoe thật hoặc khoe khoang).
- Làm bộ làm tịch (thành ngữ): Giả vờ, làm ra vẻ ta đây.
Từ đồng nghĩa
- Khoe khoang: Khoe những thứ mình có (hoặc không có) một cách quá đáng.
- Khoác lác: Nói năng phóng đại, nói quá sự thật.
- Làm màu (khẩu ngữ): Cố tình thể hiện, làm dáng một cách không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Khiêm tốn: Có thái độ, cách ứng xử không tự đề cao mình.
- Thực chất: Thể hiện đúng với bản chất, năng lực thật sự.
- Giản dị: Mộc mạc, tự nhiên, không màu mè.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trong bụng rỗng tuếch, ngoài thích hư trương": Chê người bên trong không có thực chất nhưng bên ngoài lại thích phô trương, khoe khoang.
- "Tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại": Câu này phản ánh tâm lý thích khoe cái tốt, giấu cái xấu, có liên quan đến hành vi "hư trương".